+84 28 2269 1357

now@now.ac.vn

T2 - T6 : 8h - 17h

Phân biệt hoạt động nhượng quyền thương mại và chuyển giao công nghệ

Trang chủ > Phân biệt hoạt động nhượng quyền thương mại và chuyển giao công nghệ

1. Các đặc điểm chính của hoạt động nhượng quyền thương mại
1.1 Nhượng quyền thương mại là gì?

Căn cứ Điều 284 Luật Thương mại 2005, “Nhượng quyền thương mại là hoạt động thương mại, theo đó bên nhượng quyền cho phép và yêu cầu bên nhận quyền tự mình tiến hành việc mua bán hàng hoá, cung ứng dịch vụ theo các điều kiện sau đây:

1. Việc mua bán hàng hoá, cung ứng dịch vụ được tiến hành theo cách thức tổ chức kinh doanh do bên nhượng quyền quy định và được gắn với nhãn hiệu hàng hoá, tên thương mại, bí quyết kinh doanh, khẩu hiệu kinh doanh, biểu tượng kinh doanh, quảng cáo của bên nhượng quyền;

2. Bên nhượng quyền có quyền kiểm soát và trợ giúp cho bên nhận quyền trong việc điều hành công việc kinh doanh”.

Như vậy, nhượng quyền thương mại (franchise) là một hình thức kinh doanh trong đó một bên (gọi là bên nhượng quyền) cho phép một bên khác (gọi là bên nhận quyền) được sử dụng thương hiệu, mô hình kinh doanh, hệ thống, và các tài sản trí tuệ khác để kinh doanh theo các điều kiện và quy định do bên nhượng quyền đặt ra. Đổi lại, bên nhận quyền thường phải trả cho bên nhượng quyền một khoản phí nhượng quyền ban đầu và các khoản phí định kỳ khác (như phí bản quyền hoặc phần trăm doanh thu).

Nhượng quyền thương mại

1.2 Đối tượng của hoạt động nhượng quyền thương mại

Như đã đề cập, tùy thuộc vào từng hình thức nhượng quyền thương mại và các thỏa thuận giữa các bên, đối tượng của nhượng quyền thương mại có thể bao gồm quyền sử dụng các tài sản trí tuệ như tên thương mại, nhãn hiệu hàng hóa/dịch vụ, bí mật kinh doanh, cùng với quyền hoạt động theo mô hình kinh doanh, phương pháp quản lý và chiến lược tiếp thị của bên nhượng quyền.

Hoạt động nhượng quyền thương mại thường nhằm vào các doanh nghiệp hoặc cá nhân mong muốn mở rộng quy mô kinh doanh. Đối tượng chính của hình thức này bao gồm các nhà đầu tư, doanh nghiệp mới khởi nghiệp, hoặc các doanh nghiệp đã hoạt động lâu năm nhưng có nhu cầu mở rộng mạng lưới và tăng trưởng nhanh chóng.

Ngoài ra, nhượng quyền thương mại cũng thu hút các cá nhân có ý định khởi nghiệp và mong muốn sử dụng thương hiệu đã được kiểm chứng và có uy tín để bắt đầu kinh doanh. Những cá nhân này có thể trở thành các bên nhận quyền (franchisee) và áp dụng các quy trình sản xuất, hệ thống quản lý, chiến lược tiếp thị, định giá, và quảng bá thương hiệu của bên nhượng quyền (franchisor) để đạt được hiệu quả kinh doanh cao hơn.

Tuy nhiên, việc tham gia vào mô hình nhượng quyền cũng yêu cầu các bên nhận quyền đầu tư tài chính, thời gian và công sức để xây dựng và phát triển doanh nghiệp. Đồng thời, họ cũng cần tuân thủ các quy định và nguyên tắc do bên nhượng quyền đề ra nhằm đảm bảo hoạt động kinh doanh diễn ra hiệu quả và đạt được lợi nhuận tối ưu.

1.3 Hình thức thực hiện nhượng quyền thương mại

Hiện nay, có khá nhiều hình thức thực hiện nhượng quyền thương mại, dưới đây là 03 hình thức nhượng quyền thương mại phổ biến nhất hiện nay, cụ thể:

– Nhượng quyền thương mại theo khu vực lãnh thổ:

+ Nhượng quyền thương mại trong nước: Thường là giữa các doanh nghiệp với nhau, đa số là giữa các doanh nghiệp lớn với các doanh nghiệp vừa mới được thành lập;

+ Nhượng quyền thương mại từ nước ngoài vào Việt Nam: Là hình thức các chủ thương mại nước ngoài thực hiện đầu tư vào Việt Nam theo hình thức franchise;

+ Nhượng quyền thương mại từ Việt Nam ra nước ngoài: Các thương hiệu nổi tiếng Việt Nam nhượng quyền ra nước ngoài.

– Nhượng quyền thương mại căn cứ theo tiêu chí kinh doanh:

+ Nhượng quyền phân phối sản phẩm: Người nhượng quyền phân phối sản phẩm cho phép một người khác bán sản phẩm hoặc cung cấp dịch vụ của họ trên một khu vực và thời gian cụ thể. Tuy nhiên, người nhận quyền chỉ được sử dụng các yếu tố thương hiệu như biểu tượng, tên thương hiệu, khẩu hiệu và logo trong các hoạt động quảng bá và kinh doanh sản phẩm hoặc dịch vụ đó.

+ Nhượng quyền sử dụng công thức kinh doanh: Hiện nay, nhượng quyền thương mại là hình thức chuyển nhượng thương mại phổ biến nhất, còn được gọi là nhượng quyền kinh doanh. Bên nhượng quyền cho phép bên nhận nhượng quyền phân phối các sản phẩm dưới thương hiệu của họ và cung cấp kỹ thuật kinh doanh, công thức quản lý doanh nghiệp và hỗ trợ cho nhân viên của bên nhận nhượng quyền.

– Nhượng quyền thương mại theo mục tiêu phát triển hoạt động kinh doanh:

+ Franchise độc quyền: Là hình thức mua bản quyền thương hiệu, trong đó người mua được quyền phân phối sản phẩm hoặc dịch vụ tại một khu vực cụ thể và cam kết phát triển số lượng đơn vị kinh doanh nhượng quyền trong từng giai đoạn. Người mua có thể nhượng lại quyền cho bên thứ ba dưới dạng franchise phát triển khu vực hoặc franchise riêng lẻ. Tuy nhiên, nếu muốn mở thêm đơn vị mới thì phải ký kết thêm hợp đồng mới với bên bán. Hình thức này không cho phép người mua nhượng quyền lại. Bên mua thương hiệu phải chủ động tìm kiếm khách hàng và phát triển thương hiệu trong khu vực của mình.

+ Franchise vùng: Là một hình thức mua franchise, trong đó người mua sẽ nhận nhượng quyền từ người chủ thương hiệu hoặc người mua master franchise để bán lại cho các người mua franchise nhỏ lẻ (single-unit franchise) trong một vùng cụ thể với những quy định đã thỏa thuận với công ty nhượng quyền. Hình thức này giống như một trung gian giữa master franchise và single-unit franchise. Khác với master franchise, hình thức này chỉ cho phép nhượng quyền lại cho các single-unit franchise và không được phép mở các cửa hàng kinh doanh thương hiệu của riêng mình.

+ Franchise phát triển khu vực: Đây là hình thức mua độc quyền franchise, trong đó người mua được phép mở nhiều đơn vị kinh doanh (số lượng được thỏa thuận với bên bán) tại một khu vực hoặc lãnh thổ cụ thể và trong khoảng thời gian nhất định. Họ không được phép nhượng quyền lại, và phải cam kết mở số lượng cửa hàng franchise nhất định trong khoảng thời gian đã thỏa thuận. Nếu họ muốn bán lại franchise cho bên thứ ba, họ phải mua lại theo hình thức master franchise và trả một khoản phí lớn để được độc quyền mở các cửa hàng nhượng quyền trong khu vực và thời gian nhất định.

+ Franchise riêng lẻ: Hình thức franchise lẻ cho phép người mua ký hợp đồng trực tiếp với bên bán hoặc người mua master franchise để mở một đơn vị kinh doanh theo hệ thống nhượng quyền, tại một địa điểm và trong một thời gian cụ thể. Sau khi hợp đồng kết thúc, người mua có thể gia hạn và trả một khoản phí phù hợp. Tuy nhiên, người mua theo hình thức này không được phép nhượng lại hoặc mở thêm cửa hiệu kinh doanh cùng thương hiệu. Vì vậy, thường chỉ có thể mua được các franchise lẻ qua các master franchise (đối với các thương hiệu nổi tiếng) hoặc các chủ thương hiệu nhỏ.

Hình thức thực hiện nhượng quyền thương mại

2. Các đặc điểm chính của hoạt động chuyển giao công nghệ

2.1 Chuyển giao công nghệ là gì?

Căn cứ khoản 7 Điều 1 Luật Chuyển giao công nghệ 2017, “Chuyển giao công nghệ là chuyển nhượng quyền sở hữu công nghệ hoặc chuyển giao quyền sử dụng công nghệ từ bên có quyền chuyển giao công nghệ sang bên nhận công nghệ”.

Như vậy, chuyển giao công nghệ là quá trình chuyển nhượng kiến thức và kỹ năng công nghệ từ một cá nhân hoặc tổ chức sở hữu công nghệ đến một cá nhân hoặc tổ chức khác. Quá trình này bao gồm việc trao đổi các thông tin liên quan đến công nghệ, bản quyền, sở hữu trí tuệ, kế hoạch kinh doanh, quy trình sản xuất, và các yếu tố khác cần thiết cho việc triển khai và áp dụng công nghệ. Chuyển giao công nghệ có thể được thực hiện qua nhiều hình thức khác nhau, như bán quyền sử dụng công nghệ, cung cấp dịch vụ tư vấn, đầu tư vào công nghệ, hoặc hợp tác nghiên cứu và phát triển. Đây là một hoạt động quan trọng, góp phần thúc đẩy phát triển kinh tế, nâng cao sức cạnh tranh và cải thiện chất lượng cuộc sống.

2.2 Đối tượng của hợp đồng chuyển giao công nghệ

Căn cứ Điều 4 Luật Chuyển giao công nghệ 2017, đối tượng công nghệ được chuyển giao bao gồm:

– Bí quyết kỹ thuật, bí quyết công nghệ;

– Phương án, quy trình công nghệ; giải pháp, thông số, bản vẽ, sơ đồ kỹ thuật; công thức, phần mềm máy tính, thông tin dữ liệu;

– Giải pháp hợp lý hoá sản xuất, đổi mới công nghệ;

– Máy móc, thiết bị đi kèm một trong các đối tượng kể trên.

Như vậy, đối tượng của hợp đồng chuyển giao công nghệ sẽ được ghi nhận việc chuyển nhượng quyền sở hữu thuộc các đối tượng kể trên, được chuyển giao, hoặc chuyển giao quyền sử dụng đối tượng công nghệ được chuyển giao từ bên có quyền chuyển giao công nghệ sang bên nhận công nghệ.

2.3 Hình thức thực hiện chuyển giao công nghệ

Căn cứ Điều 5 Luật Chuyển giao công nghệ 2017, hình thức chuyển giao công nghệ được quy định như sau:

– Chuyển giao công nghệ độc lập;

– Phần chuyển giao công nghệ trong trường hợp sau đây:

+ Dự án đầu tư;

+ Góp vốn bằng công nghệ;

+ Nhượng quyền thương mại;

+ Chuyển giao quyền sở hữu trí tuệ;

+ Mua, bán máy móc, thiết bị kèm theo kèm một trong các đối tượng bí quyết kỹ thuật, bí quyết công nghệ; phương án, quy trình công nghệ; giải pháp, bản vẽ, sơ đồ kỹ thuật; công thức, phần mềm máy tính, thông tin dữ liệu; giải pháp hợp lý hoá sản xuất, đổi mới công nghệ;

– Chuyển giao công nghệ bằng hình thức khác theo quy định của pháp luật;

– Việc chuyển giao công nghệ độc lập và góp vốn bằng công nghệ phải được lập thành hợp đồng.

Các đặc điểm chính của hoạt động chuyển giao công nghệ

3. Các điểm khác biệt chính yếu

Nhượng quyền thương mại và chuyển giao công nghệ là hai khái niệm khác biệt trong lĩnh vực kinh doanh. Dưới đây là những điểm phân biệt chính giữa chúng:

– Đối tượng: Nhượng quyền thương mại tập trung vào việc mở rộng một thương hiệu, sản phẩm, hoặc dịch vụ cụ thể, trong khi chuyển giao công nghệ liên quan đến việc chuyển giao công nghệ hoặc kiến thức từ một bên sang bên khác.

– Phạm vi: Nhượng quyền thương mại thường nhằm mục đích mở rộng sự hiện diện của thương hiệu hoặc sản phẩm đến các khu vực hoặc quốc gia mới, còn chuyển giao công nghệ hướng đến việc cung cấp công nghệ hoặc tri thức để phát triển sản phẩm hoặc dịch vụ mới.

– Quyền lợi và trách nhiệm: Trong nhượng quyền thương mại, bên nhượng quyền phải cung cấp hệ thống và quy trình cần thiết để bên nhận quyền có thể vận hành thương hiệu hoặc sản phẩm. Ngược lại, trong chuyển giao công nghệ, bên chuyển giao phải cung cấp công nghệ và kiến thức để bên nhận công nghệ có thể tạo ra sản phẩm hoặc dịch vụ mới.

– Hình thức thanh toán: Bên nhận quyền nhượng quyền thường phải trả một khoản phí ban đầu cùng với phí duy trì định kỳ. Trong khi đó, bên nhận công nghệ có thể cần trả một khoản tiền để mua quyền sử dụng công nghệ hoặc phí chuyển giao.

– Quyền sở hữu: Trong nhượng quyền thương mại, bên nhận quyền không sở hữu thương hiệu hoặc sản phẩm, chỉ được quyền sử dụng theo các điều kiện thỏa thuận. Ngược lại, trong chuyển giao công nghệ, bên nhận công nghệ có thể sở hữu công nghệ sau khi hoàn tất quá trình chuyển giao.

Các điểm khác biệt chính yếu

Mặc dù nhượng quyền thương mại và chuyển giao công nghệ đều là những công cụ mạnh mẽ giúp doanh nghiệp phát triển và lan tỏa giá trị, chúng có những đặc điểm và mục đích khác nhau. Việc hiểu và phân biệt rõ ràng giữa hai hoạt động này không chỉ giúp các doanh nghiệp đưa ra quyết định chiến lược phù hợp mà còn đảm bảo tuân thủ các quy định pháp luật và tối ưu hóa hiệu quả kinh doanh. Trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt, lựa chọn đúng đắn giữa nhượng quyền thương mại và chuyển giao công nghệ có thể là yếu tố quyết định sự thành công bền vững của doanh nghiệp.

*******************

Cần nhận đầy đủ nội dung các công văn trên, hoặc trao đổi thêm bất kỳ nội dung nào khác, quý vị có thể liên hệ tới chúng tôi (miễn phí):

CÔNG TY TNHH KẾ TOÁN NOW

15 Hoàng Hoa Thám, Phường 06, Quận Bình Thạnh, TP. Hồ Chí Minh

Email: now@now.ac.vn | Tel: 028 2269 1357